Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

慢性的

kinh niên

Gợi ý

Xem thêm

慢慢的

thong thả; chậm chạp; lờ đờ; thong thả; ung dung

慢性

mãn tính

慢性化

trở thành kinh niên

慢性期

giai đoạn mãn tính

慢性病

bệnh mãn tính

Chi tiết từ

慢性的

「まんせいてき」
tính từ đuôi na
kinh niên
Mazii Dict
Ví dụ:
まんせいてき慢性的manseiteki にniや病ya むmuけいざい経済keizai をwo さsa らra なna るruけいきこうたい景気後退keikikoutai へhe とtoみちび導michibi くku
đưa nền kinh tế yếu kém kinh niên sang tình trạng suy thoái khác
まんせいてき慢性的manseiteki なnaべんぴ便秘benpi でdeくる苦kuru しshi んn でde いi まma すsu 。.
Tôi đang bị táo bón kinh niên.