Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

慣らす

làm cho quen; thuần hoá

Gợi ý

Xem thêm

見慣らす

quen mắt; nhìn quen

使い慣らす

làm quen với việc sử dụng

飼い慣らす

thuần hóa

体を寒さに慣らす

làm cho thân thể quen với cái lạnh

慣らし

luyện tập để làm quen; chạy thử để quen

Chi tiết từ

慣らす

「ならす」
động từ godan (-su)
làm cho quen
thuần hoá (động vật)
Mazii Dict
Ví dụ:
あたら新atara しshi いiかんきょう環境kankyou にniからだ体karada をwoな慣na らra すsu 。.
Làm cho cơ thể quen với môi trường mới.
やせい野生yasei のnoうま馬uma をwoか飼ka いiな慣na らra すsu 。.
Thuần hóa ngựa hoang.