Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii Super
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

慣習

phong tục; tập quán; tập tục

Gợi ý

Xem thêm

慣習法

luật theo tục lệ; luật tập quán

商慣習

thực hành thương mại

商慣習法

luật thương mại

慣習国際法

luật tập quán quốc tế

習慣

lề; pháp; phong tục; thói quen; tập quán; thói quen; phong tục; tập quán

Chi tiết từ

慣習

「かんしゅう」
danh từ, động từ suru, tính từ đuôi no
phong tục; tập quán; tập tục
Mazii Dict
Ví dụ:
いっぱん一般ippan にniおこな行okona わwa れre るruかんしゅう慣習kanshuu
phong tục thường diễn ra
 かka わwa いi らra しshi いiかんしゅう慣習kanshuu
tập quán đáng yêu
 いi ろro いi ろro なnaこくさいてきかんしゅう国際的慣習kokusaitekikanshuu
nhiều tập quán mang tính quốc tế