Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

慨歎

lời than vãn; lời than thở; sự than vãn; sự than thở; than vãn; than thở

Gợi ý

Xem thêm

歎

sự thở dài; tiếng thở dài; sự đau buồn; sự than thở

憤慨

sự phẫn uất; sự căm phẫn; sự phẫn nộ; sự công phẫn

感慨

cảm khái; sự cảm khái; cảm giác; tâm trạng; cảm xúc

慨嘆

lời than vãn; lời than thở; sự than vãn; sự than thở; than vãn; than thở

慷慨

sự cảm khái; cảm khái; sự khẳng khái; khẳng khái

Chi tiết từ

慨歎

「がいたん」
danh từ
lời than vãn; lời than thở; sự than vãn; sự than thở; than vãn; than thở
Mazii Dict
Ví dụ:
きゅうどうとく旧道徳kyuudoutoku のnoたいはい頽廃taihai なna どdo をwoがいたん慨歎gaitan すsu るruとき時toki でde はha あa りri まma せse んn
không phải là lúc than vãn, than thở vì sự suy đồi của nền đạo đức xưa kia .