Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

慮る

cân nhắc kĩ; suy nghĩ kĩ; suy xét kĩ

Gợi ý

Xem thêm

慮り

nghĩ; sự xem xét

慮外

điều bất ngờ; điều ngoài dự đoán; sự thô lỗ

考慮

sự xem xét; sự suy tính; sự quan tâm

配慮

sự quan tâm; sự chăm sóc

遠慮

khách khí; ngại ngần; ngại; ngại ngùng

Chi tiết từ

慮る

「おもんばかる おもんぱかる」
động từ godan (-ru), ngoại động từ
cân nhắc kĩ; suy nghĩ kĩ; suy xét kĩ
cân nhắc kĩ; suy nghĩ kĩ; suy xét kĩ
Mazii Dict