Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

懲戒

sự phạt; sự trừng phạt

Gợi ý

Xem thêm

懲戒免

sa thải kỷ luật

懲戒処分

biện pháp trừng phạt

懲戒請求

yêu cầu kỷ luật

懲戒免職

sự mất chức do bị trừng phạt

懲戒免官

miễn nhiệm; kỷ luật sa thải

Chi tiết từ

懲戒

「ちょうかい」
danh từ, động từ suru
sự phạt; sự trừng phạt
Mazii Dict
Ví dụ:
かれ彼kare はhaかいしゃ会社kaisha のnoきん金kin をwo かka なna りriつか使tsuka いiこ込ko んn でdeちょうかいめんしょく懲戒免職choukaimenshoku にni なna ったtta 。.
Anh ta bị phạt thôi việc do biển thủ tiền của công ty. .