Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

成す

hoàn thành; làm xong; thi hành; thực hiện; đạt tới

Gợi ý

Xem thêm

成す子ら

những đứa con

山成す

một núi ; mountainlike

完成する

hết; hoàn thành; thành

構成する

hợp thành; lập

達成する

đạt; hiển đạt

Chi tiết từ

成す

「なす」
động từ godan (-su)
hoàn thành; làm xong
thi hành; thực hiện; đạt tới
Mazii Dict
Ví dụ:
 22 11せいき世紀seiki のnoこくさいちつじょ国際秩序kokusaichitsujo にni とto ってtteふかけつ不可欠fukaketsu なnaいっかく一角ikkaku をwoな成na すsu
Hoàn thành một khía cạnh không thể thiếu được đối với trật tự quốc tế của thế kỷ 21
 〜~ のno 最  もmoっともじゅうよう重要ttomojuuyou なnaぶぶん部分bubun をwoな成na すsu
Thi hành phần quan trọng nhất cho ~
 〜~ にniたい対tai すsu るruふかけつ不可欠fukaketsu なnaきばん基盤kiban をwoな成na すsu
xây dựng nền tảng không thể thiếu được đối với ~