Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

成果

thành quả; kết quả

Gợi ý

Xem thêm

成果物

thành quả; một sản phẩm có thể giao được

成果主義

chủ nghĩa hưởng lương theo thành quả

活動成果

kết quả hoạt động; kết quả của phong trào

研究成果

kết quả nghiên cứu

看護成果

kết quả điều dưỡng

Chi tiết từ

成果

「せいか」
danh từ
thành quả; kết quả.
Mazii Dict
Ví dụ:
せいか成果seika をwoしゃかいぜんたい社会全体shakaizentai にniかんげん還元kangen すsu るru
hoàn trả thành quả cho toàn thể xã hội
せいかしゅぎ成果主義seikashugi にniもと基moto づzu くkuきゅうよせいど給与制度kyuuyoseido
cơ chế tiền công trả theo năng lực (kết quả công việc)