Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

成績

thành tích; thành tích

Gợi ý

Xem thêm

成績書

bản thành tích

成績表

bảng thành tích

好成績

thành tích tốt

不成績

nghèo kết quả; kỷ lục xấu; sự thất bại

成績する

tích chứa

Chi tiết từ

成績

「せいせき」
Thành tích
thành tích.
Mazii Dict
Ví dụ:
せいせき成績seiseki ふfu りょryo うu
thành tích không tốt
せいせき成績seiseki のnoよ良yo いiがくせい学生gakusei
sinh viên có thành tích cao
せいせき成績seiseki がga もmo っとtto よyo くku なna くku てte はha 、, こko のnoだいがく大学daigaku へhe のnoごうかく合格goukaku はhaむり無理muri だda ろro うu 。.
Thành tích phải tốt hơn nữa thì mới có thể đậu trường đại học này.
せいせき成績seiseki ふfu りょryo うu
thành tích không tốt
せいせき成績seiseki のnoよ良yo いiがくせい学生gakusei
sinh viên có thành tích cao
せいせき成績seiseki がga もmo っとtto よyo くku なna くku てte はha 、, こko のnoだいがく大学daigaku へhe のnoごうかく合格goukaku はhaむり無理muri だda ろro うu 。.
Thành tích phải tốt hơn nữa thì mới có thể đậu trường đại học này.