Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

我慢する

bóp bụng; cam chịu; chịu nhịn; ép lòng; nhẫn nại; chịu đựng; nhẫn nhịn; nhịn; kiềm chế; kìm nén; nhẫn nhục; chịu; nín; nín nhịn; tính liệu; khắc phục; đối phó

Gợi ý

Xem thêm

笑いを我慢する

nín cười

我慢

nhẫn nại; chịu đựng; nhẫn nhịn; nhịn; kiềm chế; kìm nén; nhẫn nhục; chịu

我慢をする

ôm bụng

我慢汁

tiền xuất tinh

痩我慢

cố làm ra vẻ là chịu đựng được; giả vờ là chịu đựng được

Chi tiết từ

我慢する

「がまんする」
bóp bụng
cam chịu
chịu nhịn
ép lòng
nhẫn nại; chịu đựng; nhẫn nhịn; nhịn; kiềm chế; kìm nén; nhẫn nhục; chịu; nín; nín nhịn
tính liệu; khắc phục; đối phó
Mazii Dict
Ví dụ:
 そso のnoえいが映画eiga をwo 22じかんがまん時間我慢jikangaman しshi てteみ見mi るruひと人hito はha いi なna いi だda ろro うu
Chắc chẳng có ai chịu đựng nổi 2 tiếng đồng hồ để xem bộ phim đó
 どdo うu かkaがまん我慢gaman しshi てte ごgoじぶん自分jibun のnoばん番ban をwo おoま待ma ちchi くku だda さsa いi
hãy nhẫn nại và chờ đến lượt của mình
 トto イi レre にniい行i くku まma でdeはいべん排便haiben をwoがまん我慢gaman すsu るru
Nhin đi tiểu cho đến khi đến được nhà vệ sinh
 こko こko でde しshi ばba らra くkuがまん我慢gaman しshi てteす住su んn でde くku だda さsa いi
xin anh hãy chịu khó tính liệu thêm một chút nữa nhé .