Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

戦

CHIẾN

Chi tiết Hán tự

Trình độ JLPT:

N3

Hán tự:

戦

Hán Việt:

CHIẾN

Kun:

いくさ たたか.う おのの.く そよ.ぐ わなな.く

On:

セン

Số nét:

13

Nghĩa:

1. chiến đấu; trận chiến (a) trận chiến VD: 戦争 (chiến tranh), 戦闘 (chiến đấu) (b) trận đấu; cạnh tranh VD: 舌戦 (khẩu chiến), 熱戦 (trận đấu quyết liệt) 2. sợ hãi; run rẩy VD: 戦慄 (rùng mình)
Ví dụ:

戦 [ いくさ]

cuộc chiến tranh; trận chiến đấu; cuộc chiến; trận chiến; hiệp đấu

戦 [ せん]

chiến .

戦い [ たたかい]

trận chiến đấu; sự đấu tranh; sự xung đột

戦う [ たたかう]

chiến đấu

戦く [おののく]

sự rung

一戦 [いちせん]

trận đánh; cuộc chiến đấu

戦争 [ せんそう]

chiến đấu

交戦 [ こうせん]

chiến trận

休戦 [ きゅうせん]

hưu chiến

会戦 [かいせん]

sự hứa hẹn