Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii Super
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

戦勝国

nước thắng trận

Gợi ý

Xem thêm

戦勝

chiến thắng; thắng trận

戦国

nước tham chiến; nước có nội chiến; thời chiến quốc

優勝戦

trận đấu tranh giải vô địch; trận đấu chung kết

決勝戦

những chung kết chơi một cuộc đấu; quyết định một cuộc thi

戦勝者

bên chiến thắng; kẻ thắng cuộc

Chi tiết từ

戦勝国

「せんしょうこく」
danh từ
nước thắng trận.
Mazii Dict
Ví dụ:
せんしょうこく戦勝国senshoukoku はhaはいせんこく敗戦国haisenkoku にniこうわじょうけん講和条件kouwajouken をwoしれい指令shirei しshi たta 。.
Nước chiến thắng đưa ra các điều khoản hòa bình cho nước bại trận.