Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

戦時

thời chiến

Gợi ý

Xem thêm

戦時中

trong suốt thời gian chiến tranh

戦時下

đang trong thời gian chiến tranh

戦時色

sự xuất hiện wartime

戦時経済

kinh tế thời chiến tranh

戦時保険

bảo hiểm chiến tranh

Chi tiết từ

戦時

「せんじ」
danh từ phó từ, danh từ thời gian
thời chiến.
Mazii Dict
Ví dụ:
せんじか戦時下senjika でde のnoしんぽう新法shinpou をwoせいてい制定seitei すsu るru たta めme にniひょうぎかい評議会hyougikai をwoしょうしゅう招集shoushuu すsu るru
triệu tập hội đồng nhằm ra đạo luật mới trong thời kỳ chiến tranh
せんじ戦時senji にniお起o こko ったtta とto しshi たta なna らra 、, こko れre はhaさいなん災難sainan にni なna るru だda ろro うu 。.
Xảy ra trong thời chiến, điều này sẽ dẫn đến thảm họa.
せんじちゅう戦時中senjichuu 、,いっか一家ikka はha ばba らra ばba らra にni なna ってtte いi たta 。.
Trong thời chiến, gia đình tôi mỗi người ở một nơi.