Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

扇動家

kẻ kích động; kẻ xúi giục

Gợi ý

Xem thêm

扇動

sự khích động; sự xúi giục

サロンかぐ サロン家具 サロンかぐ サロン家具

nội thất salon

扇動者

người khích động quần chúng; người gây ra dư luận bằng quan điểm chính trị.

扇動する

khích động; xúi giục

民衆扇動

kích động quần chúng

Chi tiết từ

扇動家

「せんどうか」
danh từ
kẻ kích động; kẻ xúi giục
Mazii Dict
Ví dụ:
 そso のnoせんどうか扇動家sendouka はhaささい些細sasai なna こko とto をwoおおげさ大袈裟oogesa にniひょうげん表現hyougen すsu るruけいこう傾向keikou がga あa るru 。.
Kẻ kích động có xu hướng phóng đại những vấn đề tầm thường.