Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

扇形

hình cái quạt; hình quạt; hình quạt

Gợi ý

Xem thêm

扇

quạt gấp; quạt giấy; quạt

天井カセット形換気扇

điều hòa không khí trần loại cát xét

壁取付形換気扇

quạt thông gió lắp đặt trên tường

壁埋込形換気扇

quạt thông gió dạng lắp vào tường

扇風

cơn gió lốc

Chi tiết từ

扇形

「せんけい おうぎがた」
danh từ
hình cái quạt; hình quạt (số học).
hình quạt
hình cái quạt; hình quạt (số học).
hình quạt
Mazii Dict
Ví dụ:
せんけい扇形senkei アa ンn テte ナna
ăng ten hình cánh quạt