Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

手すり

tay vịn; lan can; tay vịn

Gợi ý

Xem thêm

手すり 介護用

tay vịn hỗ trợ chăm sóc

浴槽手すり

tay vịn bồn tắm

介護用手すり

tay vịn dành cho người già và người khuyết tật

ハシゴ用オプション手すり

tay vịn tùy chọn cho thang

介護ベッド用手すり

thanh chắn giường có tay vịn

Chi tiết từ

手すり

「てすり」
danh từ
tay vịn.
lan can, tay vịn
Mazii Dict
Ví dụ:
て手te すsu りri にni しshi っかkka りri つtsu かka まma りri なna さsa いi 。.
Giữ chặt vào tay vịn.
て手te すsu りri にniつか捕tsuka まma りri なna さsa いi 。.
Giữ tay vịn.