Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

手に取る

hiểu được; nắm bắt được; cầm; giữ

Gợi ý

Xem thêm

手に取るように

vô cùng rõ ràng chính xác; hiểu rõ như nằm trong lòng bàn tay

逆手に取る

lật ngược

手玉に取る

dắt mũi ai đó

手を取る

cầm tay chỉ dạy

手間取る

sự mất nhiều thời gian và công sức ngoài dự đoán

Chi tiết từ

手に取る

「てにとる」
cụm từ, động từ godan (-ru)
Hiểu được, nắm bắt được; Cầm, giữ
Mazii Dict