Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

手に手に

mỗi người một tay; mỗi người giúp một ít

Gợi ý

Xem thêm

一手に

một mình; đơn thương độc mã; một tay

勝手に

tùy tiện; tự ý

手中に

trong tay

手玉に

người nào đó bởi cái mũi

手にする

giữ; cầm lấy; sở hữu; có được

Chi tiết từ

手に手に

「てにてに」
cụm từ
mỗi người một tay; mỗi người giúp một ít
Mazii Dict
Ví dụ:
 みmi んn なna がgaて手te にniて手te にniきょうりょく協力kyouryoku しshi てte 、, プpu ロro ジェje クku トto をwoせいこう成功seikou さsa せse たta 。.
Mọi người mỗi người một tay hợp tác để làm cho dự án thành công.