Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii Super
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

手付金

tiền gửi; tiền kiếm được

Gợi ý

Xem thêm

手付け金

tiền ký quỹ; tiền đặt cọc

手付

tiền cọc

手金

khoản tiền đặt

紐付ける ひもづける

kết hợp lại

寄付金

sự tặng; đóng góp; sự cúng tiền; tiền quyên góp; ủng hộ

Chi tiết từ

手付金

「てつけきん」
danh từ
tiền gửi, tiền kiếm được
Mazii Dict