Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

手先

ngón tay

Gợi ý

Xem thêm

相手先

đối tác

入手先

nguồn; kênh

小手先

sự khéo léo

手先の器用な

khéo tay

相手先ブランド製造

sản xuất theo thương hiệu của đối tác

Chi tiết từ

手先

「てさき」
danh từ
ngón tay
Mazii Dict
Ví dụ:
てさき手先tesaki がgaきよう器用kiyou だda とtoせかいてき世界的sekaiteki にniみと認mito めme らra れre てte いi るru
nổi tiếng bởi sự khéo léo đôi tay .