Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

手入れ

sự sửa chữa thêm; sự sửa sang thêm; chăm sóc; sự đến hiện trường lùng bắt; sự thu thập; sự chỉnh lý

Gợi ý

Xem thêm

松手入れ

công việc chăm sóc cây thông; chăm sóc cây thông

手入れ用品

dụng cụ vệ sinh; dọn dẹp

眉毛手入れ

chăm sóc lông mày; làm lông mày

お手入れ用品

dụng cụ vệ sinh

しょうじ入れる しょうじいれる

mời người khác vào nhà

Chi tiết từ

手入れ

「ていれ」
danh từ, động từ suru
sự sửa chữa thêm; sự sửa sang thêm; chăm sóc
sự đến hiện trường lùng bắt (cảnh sát)
sự thu thập; sự chỉnh lý
Mazii Dict
Ví dụ:
こうか効果kouka のno あa るruはだ肌hada のnoてい手入tei れre
Chăm sóc làn da 1 cách có hiệu quả
 しshi わwa をwoと取to るru たta めme のnoはだ肌hada のnoてい手入tei れre
Chăm sóc làn da để không bị những nếp nhăn
あや怪aya しshi いiかいしゃ会社kaisha へhe のnoてい手入tei れre
Đến công ty có nhiều nghi ngờ để lùng bắt
ぜいきんひなんち税金避難地zeikinhinanchi のnoてい手入tei れre
Đến hiện trường - nơi trốn thuế- để lùng bắt
てい手入tei れre がgaい行i きkiとど届todo いi てte いi るru
Được chỉnh lý tốt
 こko のno テte ー- ブbu ルru のnoひょうめん表面hyoumen はha ラra ミmi ネne ー- トtoかこう加工kakou さsa れre てte いi まma すsu のno でde 、, おoてい手入tei れre がgaかんたん簡単kantan でde すsu
Bề mặt bàn này được dát mỏng nên rất dễ chỉnh lý .