Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii Super
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

手出し

sự xen vào việc người khác; sự can thiệp vào việc người khác; sự lăng xăng quấy rầy; meddlersome; hay quấy rầy; hay gây phiền phức

Gợi ý

Xem thêm

上手出し投げ

kỹ thuật nắm khố và ném ra ngoài

下手出し投げ

kỹ thuật túm khố bằng tay dưới và ném

差し出し人 さしだしにん

người gửi

出し手

một mà trang bị tiền

手動呼出し

sự gọi không tự động; tự gọi

Chi tiết từ

手出し

「てだし」
danh từ, động từ suru
sự xen vào việc người khác, sự can thiệp vào việc người khác; sự lăng xăng quấy rầy, meddlersome
hay quấy rầy, hay gây phiền phức
Mazii Dict