Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii Super
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

手形割引

chiết khấu một hóa đơn

Gợi ý

Xem thêm

連続手形割引

bớt giá lũy tiến

割引手形

hối phiếu chiết khấu; hóa đơn giảm giá

真割引手形

chiết khấu thực tế tín phiếu

割引済み手形

hối phiếu đã chiết khấu

手形を割引く

chiết khấu

Chi tiết từ

手形割引

「てがたわりびき」
danh từ
Chiết khấu một hóa đơn
Mazii Dict
Ví dụ:
てがたわりびきなかがいにん手形割引仲買人tegatawaribikinakagainin
chiết khấu môi giới
ぎんこうひきうけてがたわりびきりつ銀行引受手形割引率ginkouhikiuketegatawaribikiritsu
tỷ suất chấp nhận của ngân hàng .