Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

手放し

việc thả tay; bỏ rơi

Gợi ý

Xem thêm

手放す

buông tay; bỏ đi; chuyển nhượng

勝手放題

sự tùy tiện; sự tùy theo ý mình; sự tự tung tự tác

放し

cứ giữ nguyên như thế; giữ nguyên ở trạng thái như thế

し放題

làm thoải mái; muốn làm gì thì làm; muốn làm bao nhiêu cũng được

野放し

nuôi thả rông

Chi tiết từ

手放し

「てばなし」
danh từ
việc thả tay; bỏ rơi
Mazii Dict
Ví dụ:
たたか戦tataka いi でde のnoしょうり勝利shouri はhaかなら必kanara ずzu しshi もmoてばな手放tebana しshi でdeよろこ喜yoroko べbe るru もmo のno でde はha なna かka ったtta
Thắng lợi trong trận chiến do thả tay không hẳn đã là vui
じぶん自分jibun がga __としまえ年前toshimae にniてばな手放tebana しshi たtaあか赤aka ちゃcha んn かka らraれんらく連絡renraku がgaく来ku るru
Có liên lạc từ đứa bé mình bỏ rơi ~ năm trước