Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii Super
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

手相を見る

coi chỉ tay

Gợi ý

Xem thêm

手相見

thầy bói xem chỉ tay

相を見る

xem tướng

ジロジロ見る ジロジロみる

nhìn chằm chằm

相手をする

yêu nhau

相見る

nhìn nhau

Chi tiết từ

手相を見る

「てそうをみる」
cụm từ
coi chỉ tay
Mazii Dict
Ví dụ:
 ((ひと人hito )) のnoてそう手相tesou をwoみ見mi るru
nhìn vào đường chỉ tay // bói bàn tay
 〜~ のnoてそう手相tesou をwoみ見mi るru
coi bàn tay .