Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

手箱

hộp nhỏ đựng nữ trang

Gợi ý

Xem thêm

玉手箱

cái hộp quan trọng; vật quan trọng

手提げ箱

hộp có tay cầm

箱

hộp; hòm; kiện hàng; thùng

ダンボール箱

thùng carton

一箱

một hộp; một hộp; một thùng; một kiện; 1.000 ryo vàng hoặc 10 kanme bạc

Chi tiết từ

手箱

「てばこ」
danh từ
hộp nhỏ đựng nữ trang
Mazii Dict