Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

手綱

dây cương

Gợi ý

Xem thêm

手綱さばき

người giỏi quản lý sắp xếp công việc

手綱を緩める

nới lỏng dây cương

手綱(視床上部)

habenula

綱手

dây thừng để cột tàu thuyền; dây thừng để bỏ neo

蘚類つな

bryopsida

Chi tiết từ

手綱

「たづな」
danh từ, tính từ đuôi no
dây cương
Mazii Dict
Ví dụ:
たづな手綱tazuna をwoひ引hi いi てteうま馬uma をwoせいぎょ制御seigyo すsu るru
cầm cương điều khiển ngựa
お押o しshiたづな手綱tazuna にniしたが従shitaga ってtteむ向mu きki をwoか変ka えe るru 〔〔うま馬uma がga 〕〕
cầm cương để đổi hướng .