Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii Super
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

手間

công nhân tạm thời; công sức; thời gian; công việc; công việc tính công; công việc tính sản phẩm; tiền công

Gợi ý

Xem thêm

手間暇

thời gian và công sức; lo lắng

手間賃

tiền công lao động

手間隙

thời gian và công sức; lo lắng

一手間

một chút công sức; một bước bổ sung

片手間

trong thời gian rảnh rỗi; công việc vặt

Chi tiết từ

手間

「てま」
danh từ
công nhân tạm thời
công sức; thời gian
công việc; công việc tính công; công việc tính sản phẩm
tiền công
Mazii Dict
Ví dụ:
てまぞん手間損temazon
phí công
てま手間tema がga かka かka るru
tốn công sức tốn thời gian
 こko れre でdeかみ髪kami のno セse ットtto のnoてま手間tema がgaはぶ省habu けke てte 、,あさ朝asa のnoしんぱいごと心配事shinpaigoto がgaひと一hito つtsuへ減he るru わwa 。.
bằng cách đó tôi sẽ bỏ bớt công việc với mái tóc của mình, bớt phải lo nghĩ đến nó vào mỗi buổi sáng.
 あa なna たta がgaたす助tasu けke てte くku れre たta のno でdeゆうしょく夕食yuushoku をwoつく作tsuku るruてま手間tema がgaはぶ省habu けke たta
sự giúp đỡ của bạn đã giúp tôi thoát khỏi cảm giác phiền hà khi nấu bữa tối
てま手間tema をwoはら払hara うu
trả tiền công .