Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

手首

cổ tay

Gợi ý

Xem thêm

手首用サポーター

băng bảo vệ cổ tay

手首用 サポーター

"băng đeo cổ tay"

手首外傷

chấn thương cổ tay

首

cổ; đuổi cổ; sa thải

一首

bài thơ; vật đẹp như bài thơ; cái nên thơ

Chi tiết từ

手首

「てくび」
danh từ
cổ tay
Mazii Dict
Ví dụ:
てくび手首tekubi のnoみゃくはく脈拍myakuhaku がgaげんじゃっか減弱化genjakka すsu るru かkaしょうしつ消失shoushitsu すsu るru かka をwoけってい決定kettei すsu るru
quyết định xem mạch đập cổ tay bị yếu hay bị tắc nghẽn .