Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

打ち竹

uchitake

Gợi ý

Xem thêm

博打打ち

người đánh bạc; con bạc

打ち方

cách đánh đấm

打ち手

xạ thủ; người đánh trống; tay trống; quân truy bắt; người chơi; kỳ thủ; thợ chế tác mặt nạ noh

打ち金

hammer; tiền bù chênh lệch; tiền các thêm; tiền thanh toán phần dư

打ち物

vũ khì rén; gươm kiếm; bánh kẹo đóng khuôn; nhạc khí gõ

Chi tiết từ

打ち竹

「うちたけ」
danh từ
uchitake (dụng cụ châm lửa của Ninja)
Mazii Dict
Ví dụ:
にんじゃ忍者ninja はhaう打u ちchiたけ竹take をwoつか使tsuka ってtte 、, どdo こko でde もmoすばや素早subaya くkuひ火hi をwoお起o こko すsu こko とto がga でde きki たta 。.
Ninja có thể nhanh chóng nhóm lửa ở bất cứ đâu nhờ sử dụng Uchitake.