Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

扱

TRÁP, HẤP

Chi tiết Hán tự

Trình độ JLPT:

N1

Hán tự:

扱

Hán Việt:

TRÁP, HẤP

Kun:

あつか.い あつか.う あつか.る こ.く

On:

ソウ キュウ

Số nét:

6

Nghĩa:

1. xử lý; đảm nhiệm (a) thao tác; sử dụng VD: 扱い慣れた機械 (máy móc dùng quen tay) (b) đảm nhận; phụ trách VD: 警察で扱う問題だ (vấn đề do cảnh sát xử lý) (c) đối đãi; xem như VD: 大人として扱う (đối xử như người lớn) 2. tuốt; vuốt
Ví dụ:

扱い [あつかい]

sự đối xử

扱う [ あつかう]

điều khiển; đối phó; giải quyết

取扱 [ とりあつかい]

sự đãi ngộ; sự đối đãi

取扱い [ とりあつかい]

sự đãi ngộ; sự đối đãi

取り扱 [ とりあつかい]

đãi ngộ; đối đãi; trông nom; săn sóc

客扱い [ きゃくあつかい]

lòng mến khách; sự hiếu khách; mến khách; hiếu khách

根扱ぎ [ ねこぎ]

Sự nhổ bật rễ .

取扱人 [とりあつかいじん]

người đại lý

扱下ろす

tố cáo