Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

扱う

điều khiển; đối phó; giải quyết; đối xử; đãi ngộ; sử dụng; làm

Gợi ý

Xem thêm

もて扱う

chăm sóc; cư xử cẩn trọng; khó xử lý; khó kiểm soát

薬を扱う

xử lý thuốc

取り扱う

thao tác; sử dụng; thụ lý; sử dụng; đảm trách; tiếp đãi; đối đãi; xử lý

問題を扱う

xử lý vấn đề; giải quyết vấn đề

機械を扱う

sử dụng; thao tác với máy móc

Chi tiết từ

扱う

「あつかう」
động từ godan (-u), ngoại động từ
điều khiển; đối phó; giải quyết
đối xử; đãi ngộ
sử dụng; làm
Mazii Dict
Ví dụ:
 〜~ にni かka かka わwa るruもんだいてん問題点mondaiten をwoあつか扱atsuka うu
giải quyết những vấn đề liên quan tới
 〜~ のnoとくしゅ特殊tokushu でdeみぢか身近mijika なnaもんだい問題mondai をwoあつか扱atsuka うu
đối phó với những vấn đề đặc biệt và cấp bách
あか赤aka んnぼう坊bou のno よyo うu にniあつか扱atsuka うu
đối xử như với 1 đứa trẻ con
 AA とto BB をwoふびょうどう不平等fubyoudou にniあつか扱atsuka うu
đối xử với A và B 1 cách không công bằng
かれ彼kare らra はhaひと人hito をwo ヒhi ツtsu ジji みmi たta いi にniあつか扱atsuka うu
họ coi người khác (đối xử với người khác) như trâu ngựa
 AA かka らra BB にniいた至ita るru あa らra ゆyu るru もmo のno をwoあつか扱atsuka うu
làm mọi thứ từ A đến B
 〜~ をwo よyo そso よyo そso しshi くkuあつか扱atsuka うu
đối xử một cách tàn nhẫn, lạnh lùng .