Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

技

kỹ năng; kỹ thuật; tài nghệ; kỹ xảo

Gợi ý

Xem thêm

技術

kỹ thuật

技能

kỹ thuật; kỹ năng; tài nghệ

技協

hiệp hội công nghệ; viện công nghệ; sự hợp tác kỹ thuật

技法

kỹ xảo; phương pháp kỹ thuật; kỹ thuật

技師

kỹ sư

Chi tiết từ

技

「ぎ わざ」
danh từ
kỹ năng; kỹ thuật
tài nghệ; kỹ xảo.
kỹ năng; kỹ thuật
tài nghệ; kỹ xảo.
Mazii Dict
Ví dụ:
へた下手heta なnaうんてん運転unten  ぎじゅつ技術gijutsu をwo よyo そso にni 、, そso のnoがくせい学生gakusei はha まma だdaあきら諦akira めme なna かka ったtta 。.
Bất chấp kỹ năng lái xe kém của học sinh, học sinh đó vẫn không bỏ cuộc.
ぎこう技巧gikou をwo こko らra すsu
sử dụng kỹ xảo
ぎこう技巧gikou をwoろう弄rou すsu るru
dùng kỹ xảo
ぎこうてき技巧的gikouteki なna
mang tính kỹ xảo .