Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

術

THUẬT

技

KĨ

Chi tiết Hán tự

Trình độ JLPT:

N3

Hán tự:

術

Hán Việt:

THUẬT

Kun:

すべ

On:

ジュツ

Số nét:

11

Nghĩa:

1. (ジュツ) cách thức; phương pháp; mưu kế VD: 術策 (mưu kế), 術中 (mắc bẫy) 2. (ジュツ) kỹ năng; học vấn; kỹ nghệ VD: 算術 (số học), 武術 (võ thuật) 3. (スイ) thôn xóm (đơn vị hành chính)
Ví dụ:

術 [ じゅつ]

kĩ nghệ; kĩ thuật; đối sách; kế sách .

術中 [じゅっちゅう]

mưu mẹo

仁術 [ じんじゅつ]

nghệ thuật làm từ thiện; kỹ thuật làm lành vết thương

仙術 [せんじゅつ]

ma thuật

剣術 [ けんじゅつ]

kiếm thuật

医術 [ いじゅつ]

y thuật .

呪術 [じゅじゅつ]

ma thuật

奇術 [ きじゅつ]

phép thuật lạ; ma thuật; phép thuật; ảo thuật

妖術 [ ようじゅつ]

đồng bóng .

学術 [ がくじゅつ]

học thuật; khoa học nghệ thuật; lý thuyết

巫術 [ふじゅつ]

sự đoán

幻術 [ げんじゅつ]

ảo thuật .

弓術 [ きゅうじゅつ]

thuật bắn cung; cung thuật; bắn cung

術後 [じゅつご]

vị ngữ