Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả

ぎじゅつ技術gijutsu イi ノno ベbe ー- ショsho ンn
Đổi mới về công nghệ .
ぎじゅつへい技術兵gijutsuhei
Lính kỹ thuật
ぎじゅつきょうよ技術供与gijutsukyouyo
cung cấp công nghệ
ぎじゅついてん技術移転gijutsuiten
chuyển giao công nghệ
ぎじゅつかいはつ技術開発gijutsukaihatsu ミmi ッショssho ンn
phái đoàn phát triển công nghệ
ぎじゅつめん技術面gijutsumen のnoきょうぎ協議kyougi
trao đổi về mặt kỹ thuật
ぎじゅつてきようこうこくしょ技術摘要公告書gijutsutekiyoukoukokusho
bản đề cương ngắn gọn về kỹ thuật
ぎじゅつ技術gijutsu をwoえとく会得etoku すsu るru
nắm vững kỹ thuật
ぎじゅつ技術gijutsu がgaひやく飛躍hiyaku をwoと遂to げge るru
kỹ thuật đã đạt được những bước tiến xa (bước nhảy vọt)
ぎじゅつかいはつけいかく技術開発計画gijutsukaihatsukeikaku をwoさくせい作成sakusei すsu るru
lập kế hoạch (lên kế hoạch) phát triển kỹ thuật (công nghệ)
ぎじゅつ技術gijutsu のno あa るru ガga スsu トto アa ルru バba イi タta ー- のnoかず数kazu をwoふ増fu やya すsu
tăng số lượng lao động nước ngoài có trình độ kỹ thuật
かいようぎじゅつ海洋技術kaiyougijutsu セse ンn タta ー-
Trung tâm kỹ thuật hải ngoại
 〜~ のnoぎじゅつ技術gijutsu のnoおうよう応用ouyou
áp dụng kỹ thuật ~
かがくぎじゅつ科学技術kagakugijutsu のnoかくしん革新kakushin
cuộc cách mạng khoa học kỹ thuật .
かがくぎじゅつ科学技術kagakugijutsu のnoこうりゅう交流kouryuu
sự giao lưu của khoa học kỹ thuật .
かがくぎじゅつ科学技術kagakugijutsu のnoきょうい驚異kyoui
Điều kỳ diệu của khoa học kỹ thuật
こくさいぎじゅつれんらくかいぎ国際技術連絡会議kokusaigijutsurenrakukaigi
hiệp hội kỹ thuật quốc tế
かがくぎじゅつ科学技術kagakugijutsu へhe のnoいぞん依存izon ((ど度do ))
mức độ phụ thuộc vào khoa học công nghệ .
こうがくぎじゅつ工学技術kougakugijutsu のnoりがくし理学士rigakushi ((ごう号gou ))
Cử nhân khoa học tự nhiên trong kỹ thuật công nghệ.
かがくぎじゅつめん科学技術面kagakugijutsumen でde のnoせんしんこく先進国senshinkoku
nước tiên tiến trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật .