Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

抑制性

tính kìm hãm

Gợi ý

Xem thêm

抑制性シナプス後電位

điện thế sau synap ức chế

共刺激T細胞受容体と抑制性T細胞受容体

thụ thể tế bào t ức chế và thụ thể tế bào t đồng kích thích

抑制

sự kìm hãm; sự tiết chế

性行為抑制

kiêng sinh hoạt tình dục; kiêng dục

抑制薬

thuốc ức chế

Chi tiết từ

抑制性

「よくせいせい」
tính từ đuôi no
tính kìm hãm
Mazii Dict