Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii Super
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

抒情

thơ trữ tình; thể trữ tình

Gợi ý

Xem thêm

抒情詩

thơ trữ tình

情

cảm xúc; tình cảm; cảm giác

有情無情

sinh vật có tri giác và vô tri

情報

thông tin; tin tức; tình báo; thông tin

感情

cảm tình; tình cảm; tâm trạng; cảm xúc; cảm giác; cảm xúc

Chi tiết từ

抒情

「じょじょう」
danh từ
thơ trữ tình, thể trữ tình
Mazii Dict