Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

投影する

dự tính; kế hoạnh

Gợi ý

Xem thêm

投影

hình chiếu; phản chiếu; trình chiếu; phản chiếu; phóng chiếu

投影法

kỹ thuật chiếu hình; phép chiếu bản đồ

投影機

máy chiếu hình

投影線

dụng cụ chiếu; máy chiếu

投影図

hình chiếu; bản vẽ phối cảnh

Chi tiết từ

投影する

「とうえい」
động từ suru
dự tính; kế hoạnh
Mazii Dict
Ví dụ:
 ((ひと人hito ))じしん自身jishin にni はhaまった全matta くkuあ当a てte はha まma らra なna いi よyo うu なna こko とto をwoとうえい投影touei すsu るru
hoạch định lại cho những việc không đúng
 〜~ にniじぶんじしん自分自身jibunjishin のnoじんせい人生jinsei のnoいちぶ一部ichibu をwoとうえい投影touei すsu るru
thêm vài kế hoạch/hoạch định cho cuộc sống .