Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

投機

sự đầu cơ; đầu cơ

Gợi ý

Xem thêm

投機的

mang tính đầu cơ; mang tính tích trữ

投機家

nhà đầu cơ

投機心

một tinh thần suy đoán

投機師

nhà đầu cơ

投機筋

người đầu cơ tích trữ; người đầu cơ; nhà đầu cơ

Chi tiết từ

投機

「とうき」
danh từ
sự đầu cơ
đầu cơ
Mazii Dict
Ví dụ:
 そso のnoとうき投機touki のnoけってい決定kettei にni おo いi てte とto んn でde もmo なna いiまちが間違machiga いi をwoおか犯oka すsu
phạm sai lầm to lớn trong đầu cơ chứng khoán
 こko のnoかぶしきしじょう株式市場kabushikishijou にni おo けke るruとうき投機touki にni よyo るruしゅうえき収益shuueki はhaぼうだい膨大boudai なna もmo のno でde あa るru
Lợi nhuận từ việc đầu cơ vào thị trường chứng khoán là rất lớn.