Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

抗原

sinh kháng thể; kháng nguyên; kháng nguyên

Gợi ý

Xem thêm

抗原性

tính kháng nguyên

抗原抗体反応

phản ứng kháng nguyên - kháng thể

抗原抗体検査

xét nghiệm kháng nguyên kháng thể để xác định có nhiễm virus hiv không

CD5抗原

kháng nguyên cd5

スーパー抗原

siêu kháng nguyên

Chi tiết từ

抗原

「こうげん」
danh từ
Sinh kháng thể; kháng nguyên
kháng nguyên
Mazii Dict
Ví dụ:
 AA BB OOけつえきがたこうげん血液型抗原ketsuekigatakougen
Sinh kháng thể (kháng nguyên) nhóm máu ABO.
B型肝炎ウイルス表面抗原
Sinh kháng thể (kháng nguyên) bề mặt virut viêm gan B
 HH LL AA -- DDりょういきいでんし領域遺伝子ryouikiidenshi にniしはい支配shihai さsa れre るruこうげん抗原kougen
Sinh kháng thể (kháng nguyên) bị chi phối trong vùng gen HLA-D