Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

抗生剤

thuốc kháng sinh

Gợi ý

Xem thêm

抗寄生虫剤

thuốc kháng kí sinh trùng

抗ウイルス剤

thuốc kháng virus; liệu pháp kháng virus

抗アレルギー剤

thuốc chống dị ứng

抗コリン剤

thuốc kháng cholinergic

抗HIV剤

thuốc kháng hiv

Chi tiết từ

抗生剤

「こうせいざい」
danh từ
thuốc kháng sinh
Mazii Dict
Ví dụ:
こうせいざい抗生剤kouseizai にni よyo るruげり下痢geri
Ỉa chảy do thuốc kháng sinh
こうせいざい抗生剤kouseizai をwoせいぞう製造seizou すsu るru
Sản suất thuốc kháng sinh
 よyo くkuき効ki くkuこうせいざい抗生剤kouseizai
thuốc kháng sinh có tác dụng rất tốt .