Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii Super
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

抗菌

sự kháng khuẩn; kháng khuẩn; sự diệt khuẩn; diệt khuẩn

Gợi ý

Xem thêm

抗菌性

tính kháng khuẩn; tính diệt khuẩn

抗菌薬

thuốc kháng khuẩn

抗菌剤

chất kháng khuẩn

抗菌スペクトル

phổ kháng khuẩn

抗菌トリム

viền chống vi khuẩn

Chi tiết từ

抗菌

「こうきん」
tính từ đuôi na, danh từ, tính từ đuôi no
sự kháng khuẩn; kháng khuẩn; sự diệt khuẩn; diệt khuẩn
Mazii Dict
Ví dụ:
 〜~ にniたい対tai しshi てteこうきんかっせい抗菌活性koukinkassei をwoも持mo つtsu
có hoạt tính kháng khuẩn (diệt khuẩn) đối với ~
こういきこうきん広域抗菌kouikikoukin スsu ペpe クku トto ルru のnoかっせい活性kassei
hoạt tính quang phổ kháng khuẩn (diệt khuẩn) rộng
こうきん抗菌koukin グgu ッズzzu
mặt hàng kháng khuẩn (diệt khuẩn)