Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

折り線

đường gấp

Gợi ý

Xem thêm

折線

đường gẫy

バインド線線 バインドせん

thép buộc có vỏ bọc; dây buộc

折れ線

đường đứt đoạn; hình nhiều nét; hình nhiều đường

劣線がた

tuyến tính dưới

杆線むし

giun rhabditoidea

Chi tiết từ

折り線

「おりせん」
danh từ
Đường gấp (trong nghệ thuật gấp giấy Origami)
Mazii Dict
Ví dụ:
 こko のnoお折o りriがみ紙gami にni はhaおお多oo くku のnoお折o りriせん線sen がga あa りri まma すsu 。.
Mảnh giấy gấp này có nhiều đường gấp.