Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii Super
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

折り返し

ve áo; gấu quần; nắp; vạt; đồng thanh; hợp xướng; nhắc lại; đoạn điệp khúc; đoạn hợp xướng; sự nhắc lại; lại

Gợi ý

Xem thêm

折り返し点

quay điểm sau hoặc khép kín

折り返しポイント

điểm vòng lại

折り返し運転

qua lại như con thoi sau và về phía trước

折り返し試験

kiểm tra vòng ngược; phép thử vòng ngược; sự kiểm tra vòng ngược

折り返し地点

điểm quay đầu; bước ngoặc; mốc giữa chặng đường

Chi tiết từ

折り返し

「おりかえし」
phó từ
ve áo; gấu quần; nắp; vạt
đồng thanh; hợp xướng; nhắc lại.
đoạn điệp khúc; đoạn hợp xướng; sự nhắc lại; lại
Mazii Dict
Ví dụ:
お折o りriかえ返kae しshi のno あa るru ズzu ボbo ンn
Quần gấu lơ vê
あと後ato でdeお折o りriかえ返kae しshi おoでんわ電話denwa いi たta だda けke まma すsu かka ??
Anh có thể gọi lại cho tôi không?
こんにちは。あなたがかけたのは、3327-1022です。ただ今電話に出ることができません。お名前と電話番号、短いメッセージを残してください。こちらから折り返しおかけします。さよなら。
Xin chào. Bạn vừa gọi tới số máy 3327-1022. Hiện giờ, tôi không thể nghe máy. Xin vui lòng để lại quý danh, số điện thoại và tin nhắn. Tôi sẽ gọi lại cho bạn sau. Tạm biệt.