Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii Super
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

折

CHIẾT, ĐỀ

Chi tiết Hán tự

Trình độ JLPT:

N3

Hán tự:

折

Hán Việt:

CHIẾT, ĐỀ

Kun:

お.る おり お.り -お.り お.れる

On:

セツ

Số nét:

7

Nghĩa:

1. chia; tách VD: 折衷 (pha trộn), 折半 (chia đôi) 2. bẻ; gãy; uốn cong VD: 曲折 (quanh co), 屈折 (khúc xạ), 骨折 (gãy xương) 3. làm nản lòng; nản lòng VD: 折衝 (đàm phán), 挫折 (thất bại) 4. quyết định; phán quyết VD: 折獄 (phán xét) 5. chết sớm VD: 夭折 (chết trẻ) 6. thời điểm; cơ hội
Ví dụ:

折 [ おり]

cơ hội; thời gian thích hợp; thời điểm thích hợp; dịp

折々 [おりおり]

thỉnh thoảng

折る [ おる]

bẻ; bẻ gẫy; hái (hoa); gẫy; cắt ngang; tớp leo

折中 [せっちゅう]

sự thoả hiệp

折半 [ せっぱん]

sự bẻ đôi; sự chia đôi

回折 [かいせつ]

sự nhiễu xạ

屈折 [ くっせつ]

sự gấp khúc; sự lỗi lõm kiểu răng cưa; sự khúc xạ

折れる [ おれる]

bẻ