Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

折れる

bẻ; bị gấp; bị gập; bị bẻ; nhượng bộ; chịu thua; khó khăn; khó nhọc; vỡ; gẫy; xoay; quay ; rẽ

折る

bẻ; bẻ gẫy; hái ; gẫy; cắt ngang; tớp leo; cặm; chiết; gấp lại; gập lại; quỳ; gặp rắc rối; gặp khó khăn; khom; làm gãy; làm vỡ; làm gẫy; uốn

Gợi ý

Xem thêm

端折る

cắt ngắn; bỏ qua; vén lên; xắn lên

骨折る

gãy xương

手折る

bẻ; bẻ; ngắt; biến một phụ nữ trẻ là của riêng mình

左に折れる

rẽ trái

骨の折れる

khó nhọc

Chi tiết từ

折れる

「おれる」
động từ nhóm 1 (ichidan), nội động từ
bẻ
bị gấp; bị gập; bị bẻ
nhượng bộ; chịu thua; khó khăn; khó nhọc
vỡ; gẫy
xoay; quay (một góc); rẽ
Mazii Dict
Ví dụ:
 そso んn なna にniま曲ma げge るru なnaお折o れre るru かka らra
đừng bẻ như thế, nó sẽ gẫy đấy
こうろん口論kouron にni なna ったtta らra 、,だれ誰dare がgaさき先saki にniお折o れre るru のno でde すsu かka ??
Khi các bạn cãi cọ, ai thường là người nhượng bộ?
あのピッチャーのシュートは非常に切れがいいので、1試合に5本はバットが折れる
Người chơi bóng chày đó có một quả bóng chày rất tốt, anh ta đã làm gẫy năm cái gậy bóng chày trong một trận đấu
た食ta べbe てte いi るruとき時toki にniは歯ha がgaお折o れre るru 〔〔しゅご主語shugo のno 〕〕
Bị gãy răng khi đang ăn
しんごう信号shingou をwoひだり左hidari にniお折o れre るru
Rẽ trái ở chỗ có đèn đường
さいしょ最初saisho のnoかく角kaku をwoみぎ右migi にniお折o れre るru
Rẽ phải ở lối rẽ đầu tiên .