Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

抜かす

bỏ sót

Gợi ý

Xem thêm

腰抜かす

ngã; ngồi bệt

腰を抜かす

làm trật khớp lưng; không thể đứng lên do sợ hãi hoặc bất ngờ

うつつを抜かす

mê đắm; bị cuốn hút

抜かり

sự thiếu sót

抜かる

sơ suất; sai sót; lơ là

Chi tiết từ

抜かす

「ぬかす」
động từ godan (-su), ngoại động từ
bỏ sót
Mazii Dict
Ví dụ:
いちじ一字ichiji をwoぬ抜nu かka しshi てteうつ写utsu しshi てte しshi まma ったtta
chép sót một chữ