Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii Super
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

抱える

ôm; cầm trong tay; vướng phải; mắc phải; đối mặt với

Gợi ý

Xem thêm

抱き抱える

nắm giữ; mang; ôm ; kiểu bế bằng 2 tay

頭抱える

bị lúng túng; khó khăn

頭を抱える

nhức óc

腹を抱える

cười lăn lộn; gập người lại; ôm mặt cười

引っ抱える

nắm chặt; giữ chặt

Chi tiết từ

抱える

「かかえる」
động từ nhóm 1 (ichidan), ngoại động từ
ôm; cầm trong tay
vướng phải; mắc phải; đối mặt với
Mazii Dict
Ví dụ:
 おo んn ぶbu ひhi もmo でdeあか赤aka んnぼう坊bou をwoかか抱kaka えe るru
ôm đứa bé bằng cái địu
にもつ荷物nimotsu をwo わwa きki にni かka かka えe るru
ôm đồ đạc trong tay
 さsa まma ざza まma なnaこん困難kon なnaんなもんだい問題nnamondai をwoかか抱kaka えe るru
đối mặt với nhiều vấn đề khó khăn .