Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

抱きしめる

ôm chặt; ôm siết chặt

Gợi ý

Xem thêm

胸を抱きしめる

ôm ấp

抱き抱える

nắm giữ; mang; ôm ; kiểu bế bằng 2 tay

抱き込む

ôm vào lòng

抱き止める

giữ một người lùi lại; kiềm chế

抱き締める

ôm chặt; ôm siết

Chi tiết từ

抱きしめる

「だきしめる」
động từ nhóm 1 (ichidan), ngoại động từ, ngoại động từ
ôm chặt, ôm siết chặt
Mazii Dict