Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

抱き下ろす

ôm xuống

Gợi ý

Xem thêm

あすなろ抱き

ôm từ phía sau

描き下ろす

vẽ minh họa mới; vẽ tranh gốc cho một tác phẩm cụ thể

吹き下ろす

để thổi xuống ở trên

書き下ろす

viết tiểu thuyết mới; kịch bản; báo cáo; v.v

引き下ろす

kéo xuống; lôi xuống

Chi tiết từ

抱き下ろす

「だきおろす」
động từ godan (-su)
ôm xuống
Mazii Dict